Khi có khiếu nại về mùi, phản xạ phổ biến là mua chế phẩm khử mùi hoặc lắp hệ khử mùi cho cả trạm. Cả hai đều tốn tiền mà thường không trúng. Mùi ở trạm xử lý nước thải hiếm khi đến đều từ mọi nơi — nó thường tập trung ở vài điểm, vào vài thời điểm nhất định.
Lập bản đồ nguồn mùi trước giúp tiêu tiền đúng chỗ. Bài này hướng dẫn cách làm trong vài ngày, với dụng cụ đơn giản.
Thuộc chuyên đề: Khử mùi trạm xử lý nước thải
Chuẩn bị
| Dụng cụ | Dùng để |
|---|---|
| Máy đo khí cầm tay có H₂S | Đo nồng độ tại các điểm, và bảo đảm an toàn cho người khảo sát |
| Sơ đồ mặt bằng trạm | Đánh dấu điểm đo |
| Nhiệt kế, máy đo pH, DO cầm tay | Đo điều kiện nước tại điểm có mùi |
| Phiếu ghi chép hoặc điện thoại | Ghi thời gian, vị trí, mô tả mùi |
| Thông tin hướng gió | Từ dự báo thời tiết hoặc quan sát tại chỗ |
An toàn trước hết. Không cúi sát miệng hố ga, bể kín để "ngửi thử". Không xuống bể, hố bơm khi chưa đo khí và thông gió. H₂S ở nồng độ cao làm tê liệt khứu giác — không còn ngửi thấy mùi không có nghĩa là an toàn.
Bước 1: Đi khảo sát theo dòng chảy
Đi từ đầu trạm đến cuối trạm, theo đúng đường đi của nước thải và bùn. Tại mỗi công trình, ghi:
- Có mùi không, mùi gì
- Mức độ: không có / nhẹ / rõ / nặng
- Nồng độ H₂S đo được ở độ cao đứng thở, cách mép bể một khoảng an toàn
- Tình trạng bề mặt: sủi bọt khí, váng, bọt, nước đen
- Công trình có che kín không
Tuyến khảo sát gợi ý:
Hố ga đầu vào → Song chắn rác → Bể gom → Bể điều hòa → Bể hóa lý
→ Bể kỵ khí (nếu có) → Bể thiếu khí → Bể hiếu khí → Bể lắng
→ Bể chứa bùn → Khu ép bùn → Khu chứa bùn bánh, rác
Bước 2: Nhận diện mùi
Mô tả mùi giúp đoán nguồn gốc:
| Mùi | Hợp chất có khả năng | Thường gặp ở |
|---|---|---|
| Trứng thối | H₂S | Bể gom, điều hòa thiếu khí, bể kỵ khí, bùn thối |
| Bắp cải thối, tỏi | Mercaptan | Thực phẩm, giết mổ, giấy |
| Khai | Amoniac | Bùn phân hủy, nước thải giàu nitơ |
| Tanh cá | Amin | Thủy sản, giết mổ |
| Chua, ôi | Axit béo bay hơi | Bể điều hòa lưu lâu, bể axit hóa |
| Mùi hóa chất, dung môi | Hợp chất hữu cơ bay hơi | Nước thải hóa chất, sơn, in |
| Mùi đất ẩm | Bình thường của bùn hoạt tính khỏe | Bể hiếu khí |
Bước 3: Lặp lại vào nhiều thời điểm
Mùi thay đổi mạnh theo thời gian. Khảo sát một lần dễ bỏ sót nguồn chính.
Khảo sát ít nhất vào:
- Giờ tải cao — khi nhà máy chạy mạnh nhất
- Giờ tải thấp — ban đêm, cuối tuần
- Khi đang ép bùn, hút cặn, vệ sinh bể
- Sáng sớm khi không khí lặng, ít gió — mùi dễ tích tụ và lan xa hơn
- Sau mưa lớn nếu có thu gom nước mưa chung
Bước 4: Ghi nhật ký mùi và đối chiếu
Song song với khảo sát, lập nhật ký mùi trong khoảng một đến hai tuần. Ghi mỗi khi có người — nhân viên, cư dân, bảo vệ — phản ánh mùi:
| Cột ghi | Ví dụ |
|---|---|
| Ngày giờ | 22/10, 6:30 |
| Vị trí cảm nhận | Cổng phía đông |
| Mô tả mùi | Trứng thối, rõ |
| Hướng gió | Tây sang đông |
| Hoạt động của trạm lúc đó | Đang ép bùn từ 6:00 |
Sau một đến hai tuần, đối chiếu nhật ký với hoạt động vận hành. Thường sẽ thấy quy luật rõ: mùi tập trung vào giờ ép bùn, sau khi hút cặn bể điều hòa, hay vào sáng sớm khi bể điều hòa xuống mức thấp.
Bước 5: Xếp hạng nguồn
Với mỗi điểm phát sinh, đánh giá ba tiêu chí:
| Tiêu chí | Cách đánh giá |
|---|---|
| Cường độ | Mức độ mùi và nồng độ H₂S đo được |
| Tần suất | Liên tục, theo giờ, hay chỉ khi có hoạt động cụ thể |
| Ảnh hưởng | Gần khu dân cư không, có nằm đầu hướng gió chính không |
Điểm có cả ba tiêu chí cao là ưu tiên số một.
Ví dụ kết quả xếp hạng
| Điểm | Cường độ | Tần suất | Ảnh hưởng | Ưu tiên |
|---|---|---|---|---|
| Khu ép bùn | Cao khi ép | Theo ca ép | Gần hàng rào | 1 |
| Bể điều hòa | Cao khi mức thấp | Sáng sớm | Trung bình | 2 |
| Bể gom | Trung bình | Liên tục | Xa khu dân cư | 3 |
| Bể hiếu khí | Thấp | — | — | Không cần xử lý |
Bước 6: Chọn biện pháp theo nguồn
Với từng nguồn ưu tiên, thử biện pháp vận hành trước, đầu tư sau:
| Nguồn | Biện pháp vận hành thử trước | Nếu không đủ |
|---|---|---|
| Bể điều hòa | Tăng khuấy hoặc sục khí, giữ mức nước không quá thấp, hút cặn đáy định kỳ | Che kín và hút khí xử lý |
| Bể chứa bùn | Rút ngắn thời gian lưu bùn, ép đều mỗi ngày | Che kín, thông gió cưỡng bức |
| Khu ép bùn | Vệ sinh sau mỗi ca, đổi giờ ép tránh giờ gió thổi về khu dân cư | Bao che khu ép, hút khí xử lý |
| Bể gom, hố ga | Giảm thời gian lưu, chống lắng cặn | Che kín, xử lý sunfua trên đường ống |
| Khu chứa rác, bùn bánh | Thu gom thường xuyên hơn, thùng có nắp | Nhà chứa kín |
Đo lại sau mỗi biện pháp bằng cùng phương pháp khảo sát và nhật ký mùi, để biết biện pháp nào thực sự có tác dụng.
Biết mùi phát sinh lúc nào, gắn với hoạt động nào
Phần khó nhất của việc lập bản đồ mùi là đối chiếu: mùi xuất hiện lúc 6:30 thì lúc đó trạm đang làm gì, bể nào đang ở mức nào, DO bao nhiêu. Không có dữ liệu vận hành theo giờ thì việc đối chiếu chỉ dựa vào trí nhớ.
X-IRIS giúp theo dõi điều kiện sinh mùi:
- Lưu mức nước, DO, ORP bể điều hòa theo giờ — phát hiện khi bể chuyển sang yếm khí
- Ghi lịch ép bùn, hút cặn, vệ sinh cùng trục thời gian
- Kết nối cảm biến H₂S nếu trạm có, cảnh báo an toàn cho người vận hành
- Ghi nhận phản ánh mùi gắn với số liệu vận hành tại cùng thời điểm
Bước tiếp theo
Gửi phiếu khảo sát hiện trạng trạm của Quý vị →
Liên hệ: 0919 124 338 · erp.xiris@gmail.com
Xem thêm: Giám sát vận hành tập trung · Báo cáo và số hóa vận hành
Câu hỏi thường gặp
Có cần thuê đơn vị đo mùi chuyên nghiệp không? Với mục đích tìm nguồn và ưu tiên xử lý, khảo sát nội bộ theo phương pháp trên thường đủ. Khi cần số liệu cho hồ sơ pháp lý, giải quyết tranh chấp hoặc thiết kế hệ khử mùi lớn, nên thuê đơn vị quan trắc có năng lực.
Vì sao mùi nặng hơn vào sáng sớm? Sáng sớm không khí thường lặng, ít xáo trộn theo chiều cao nên khí mùi tích tụ gần mặt đất và lan xa hơn. Ngoài ra, bể điều hòa sau một đêm tải thấp có thể đã chuyển sang yếm khí.
Máy đo H₂S cầm tay có đo được mọi loại mùi không? Không. Máy đo H₂S chỉ đo H₂S. Mercaptan, amoniac, amin cần cảm biến khác. Tuy vậy, H₂S là chỉ thị tốt cho phần lớn mùi ở trạm xử lý nước thải và quan trọng nhất về an toàn.
Trồng cây xanh quanh trạm có giảm mùi không? Dải cây xanh có thể giúp phân tán và giảm cảm nhận mùi ở mức độ nhất định, nhưng không xử lý được nguồn phát sinh. Nên coi là biện pháp bổ sung, không thay cho xử lý tại nguồn.