"Xử lý một khối nước thải tốn bao nhiêu tiền?" là câu hỏi mà rất ít trạm trả lời được chính xác. Tiền điện nằm trong hóa đơn chung của nhà máy, hóa chất mua theo đợt, bùn trả tiền theo chuyến, lương vận hành nằm ở bộ phận khác. Không gom lại thì không biết — và không biết thì không quản lý được.
Bảy khoản cấu thành
| Khoản | Thường tính từ | Ghi chú |
|---|---|---|
| 1. Điện năng | Đồng hồ điện trạm × đơn giá điện | Thường là khoản lớn nhất ở trạm sinh học hiếu khí |
| 2. Hóa chất | Lượng từng loại × đơn giá | Keo tụ, polymer, axit, kiềm, dinh dưỡng, khử trùng, carbon bổ sung |
| 3. Bùn thải | Khối lượng chuyển giao × đơn giá xử lý | Gồm vận chuyển; bùn nguy hại đắt hơn nhiều |
| 4. Nhân công | Lương, bảo hiểm người vận hành phân bổ cho trạm | Kể cả ca đêm, ngày nghỉ |
| 5. Quan trắc, phân tích | Quan trắc định kỳ, vận hành trạm quan trắc tự động, phân tích nội bộ | |
| 6. Bảo trì, sửa chữa | Vật tư, phụ tùng, dịch vụ | Phớt, vòng bi, vải lọc, đầu dò |
| 7. Quỹ thay thế | Phân bổ chi phí thay thiết bị lớn theo tuổi thọ | Đĩa khí, màng, bơm, máy thổi khí |
Khoản 7 hay bị bỏ qua — cho đến năm phải thay toàn bộ đĩa khí hoặc màng MBR và chi phí năm đó tăng vọt.
Thuộc chuyên đề: Chi phí đầu tư và vận hành trạm xử lý nước thải
Công thức
Chi phí vận hành/m³ = Tổng 7 khoản trong kỳ ÷ Tổng lưu lượng nước thải xử lý trong kỳ
Nên tính theo tháng, theo dõi theo năm để thấy xu hướng và loại bỏ dao động theo mùa.
Bảng tính mẫu
Số liệu giả định để minh họa cách tính, đơn vị tiền tính theo đơn vị quy ước:
| Khoản | Số liệu tháng | Đơn giá | Thành tiền |
|---|---|---|---|
| Điện | 18.000 kWh | 2 | 36.000 |
| PAC | 1.500 kg | 8 | 12.000 |
| Polymer | 60 kg | 60 | 3.600 |
| Xút | 900 kg | 10 | 9.000 |
| Bùn thải | 30 tấn | 600 | 18.000 |
| Nhân công | 3 người phân bổ | — | 30.000 |
| Quan trắc, phân tích | — | — | 6.000 |
| Bảo trì, sửa chữa | — | — | 5.000 |
| Quỹ thay thế | — | — | 8.000 |
| Tổng | 127.600 | ||
| Lưu lượng xử lý | 15.000 m³ | ||
| Chi phí/m³ | khoảng 8,5 |
Đọc cơ cấu chi phí
| Khoản | Tỷ trọng trong ví dụ |
|---|---|
| Điện | 28% |
| Nhân công | 24% |
| Hóa chất (PAC + polymer + xút) | 19% |
| Bùn | 14% |
| Quỹ thay thế | 6% |
| Quan trắc | 5% |
| Bảo trì | 4% |
Cơ cấu này khác nhau rất nhiều giữa các trạm. Biết cơ cấu của chính trạm mình cho biết nên tập trung tối ưu ở đâu.
Chỉ số con — chi tiết hơn chi phí tổng
| Chỉ số | Cho biết |
|---|---|
| kWh/m³ | Hiệu quả năng lượng |
| kg hóa chất/m³ cho từng loại | Định mức hóa chất |
| kg bùn khô/kg COD xử lý | Hiệu quả sinh bùn và châm hóa chất |
| Độ khô bùn sau ép | Hiệu quả ép |
| Chi phí sửa chữa đột xuất/tháng | Tình trạng thiết bị |
Chi phí/m³ tăng thì nhìn các chỉ số con để biết vì sao.
Những lý do chi phí/m³ thay đổi
| Thay đổi | Có thể do |
|---|---|
| Tăng khi lưu lượng giảm | Chi phí cố định — nhân công, quan trắc — chia cho ít m³ hơn |
| Tăng khi tải ô nhiễm tăng | Cần nhiều điện, hóa chất hơn trên mỗi m³ |
| Tăng dần qua nhiều tháng | Thiết bị xuống cấp, đĩa khí tắc, cảm biến trôi làm điều khiển kém |
| Tăng đột ngột | Sự cố, châm hóa chất thừa, bùn tăng bất thường |
| Giảm sau một thay đổi | Tối ưu thành công — kiểm tra chất lượng đầu ra vẫn đạt |
Chi phí/m³ hay chi phí/kg COD?
Chi phí/m³ phù hợp để báo cáo và so sánh theo thời gian. Nhưng khi tải ô nhiễm thay đổi nhiều — nhà máy theo mùa vụ, đổi sản phẩm — nên theo dõi thêm chi phí trên mỗi kg COD xử lý. Nó cho biết trạm đang làm việc hiệu quả đến đâu, không bị nhiễu bởi nước thải loãng hay đặc.
Bài liên quan
- Chỉ số kWh trên mỗi m³ nước thải: cách tính, cách đọc và vì sao khó so sánh giữa các trạm
- Điện năng trạm XLNT tiêu thụ vào đâu: bóc tách theo cụm thiết bị
Chi phí trên mỗi m³ được tính tự động
Gom bảy khoản chi phí từ bảy nguồn khác nhau mỗi tháng là việc tốn công, dễ sai và thường bị bỏ. Khi số liệu vận hành đã được thu tự động, phần lớn phép tính có thể tự động theo.
X-IRIS giúp quản lý chi phí vận hành:
- Thu điện năng, lưu lượng, lượng hóa chất tự động
- Ghi nhận bùn chuyển giao, chi phí bảo trì theo tháng
- Tính chi phí/m³, chi phí/kg COD và các chỉ số con
- Cảnh báo khi chỉ số tăng bất thường — trước khi thành hóa đơn lớn cuối tháng
Bước tiếp theo
Gửi phiếu khảo sát hiện trạng trạm của Quý vị →
Liên hệ: 0919 124 338 · erp.xiris@gmail.com
Xem thêm: Theo dõi điện năng và hóa chất · Báo cáo và số hóa vận hành
Câu hỏi thường gặp
Chi phí xử lý nước thải mỗi m³ bao nhiêu là hợp lý? Không có con số chung. Phụ thuộc tải ô nhiễm, công nghệ, chuẩn đầu ra, quy mô và đơn giá tại địa phương. So sánh có ý nghĩa nhất là với chính trạm theo thời gian, hoặc với trạm cùng loại nước thải, cùng công nghệ.
Có nên tính khấu hao đầu tư vào chi phí vận hành không? Tùy mục đích. Khi đánh giá hiệu quả vận hành, thường tách riêng khấu hao đầu tư ban đầu. Nhưng nên tính quỹ thay thế thiết bị định kỳ để chi phí phản ánh đúng thực tế lâu dài.
Vì sao chi phí/m³ tăng khi nhà máy giảm sản lượng? Vì các khoản cố định như nhân công, quan trắc, một phần điện được chia cho lượng nước ít hơn. Theo dõi thêm chi phí/kg COD giúp đánh giá đúng hiệu quả.
Khoản nào dễ tối ưu nhất? Thường là điện sục khí và hóa chất, vì chúng thay đổi theo cách vận hành. Nhưng mọi tối ưu cần đo trước, đo sau và giữ chất lượng đầu ra.