X-IRIS Insights

Kiến thức vận hành cho nhà máy xử lý nước hiện đại.

Bài viết thực tiễn về Web-SCADA, AIoT, AI Predictor, dữ liệu tuân thủ và tối ưu chi phí vận hành.

Chi tiết tin

Bùn thải trạm XLNT sinh ra bao nhiêu: cách tính khối lượng

Khối lượng bùn thải quyết định cỡ máy ép, thể tích bể chứa, số chuyến xe thu gom và một khoản chi phí vận hành đáng kể. Vậy mà nhiều trạm chỉ biết con số này khi xe thu gom cân xong. Tính trước được khối lượng bùn giúp thiết kế đúng, dự toán đúng — và phát hiện được khi bùn phát sinh với bùn chuyển giao không khớp nhau.

Khối lượng bùn thải quyết định cỡ máy ép, thể tích bể chứa, số chuyến xe thu gom và một khoản chi phí vận hành đáng kể. Vậy mà nhiều trạm chỉ biết con số này khi xe thu gom cân xong. Tính trước được khối lượng bùn giúp thiết kế đúng, dự toán đúng — và phát hiện được khi bùn phát sinh với bùn chuyển giao không khớp nhau.

Hai con số cần phân biệt

Đại lượng Ý nghĩa Đơn vị
Khối lượng chất khô Phần rắn thực sự trong bùn, không tính nước kg chất khô/ngày
Khối lượng bùn bánh Bùn sau ép, gồm cả chất khô và nước còn lại kg hoặc tấn/ngày

Mọi tính toán bắt đầu từ chất khô. Sau đó quy đổi ra bùn bánh theo độ khô sau ép.

Thuộc chuyên đề: Xử lý bùn thải trạm xử lý nước thải

Bùn sinh học

Vi sinh ăn chất hữu cơ và sinh sôi. Phần sinh khối tăng thêm phải được xả bỏ để giữ hệ ổn định — đó là bùn sinh học dư.

Bùn sinh học (kg chất khô/ngày) = Y × BOD bị loại bỏ (kg/ngày)

Trong đó Y là hệ số sinh bùn quan sát — kg chất khô sinh ra trên mỗi kg BOD bị loại bỏ. Hệ số này không cố định:

Yếu tố Ảnh hưởng đến Y
Tuổi bùn dài Y thấp hơn — vi sinh tự phân hủy nhiều hơn
Tuổi bùn ngắn Y cao hơn
Nước thải nhiều chất rắn trơ, không phân hủy Y cao hơn — chất trơ tích lũy vào bùn
Nhiệt độ cao Y thường thấp hơn

Trong tài liệu kỹ thuật, Y quan sát của hệ bùn hoạt tính thường nằm trong khoảng 0,3 đến 0,8 kg chất khô/kg BOD tùy các yếu tố trên. Cách đáng tin nhất là xác định Y từ số liệu vận hành thực tế của chính trạm.

Bùn hóa lý

Bùn hóa lý gồm hai phần:

  1. Chất rắn bị loại bỏ — cặn lơ lửng, chất keo được keo tụ và lắng xuống
  2. Kết tủa hóa chất — nhôm hydroxit, sắt hydroxit sinh ra từ chính hóa chất keo tụ
Bùn hóa lý = TSS bị loại bỏ + Kết tủa từ hóa chất

Kết tủa từ hóa chất keo tụ

Mỗi kg nhôm (Al) châm vào tạo ra khoảng 2,9 kg nhôm hydroxit Al(OH)₃ — tính từ khối lượng mol 78/27.

Với PAC, cần quy đổi từ hàm lượng Al₂O₃:

Bước Tính
Al trong Al₂O₃ 54/102 ≈ 0,53
PAC có 30% Al₂O₃ → Al trong mỗi kg PAC 0,30 × 0,53 ≈ 0,16 kg
Al(OH)₃ sinh ra mỗi kg PAC 0,16 × 2,9 ≈ 0,46 kg

Tức là mỗi kg PAC loại 30% Al₂O₃ tạo thêm khoảng 0,46 kg chất khô trong bùn — chưa tính cặn mà nó kéo theo. Con số thực tế còn phụ thuộc phản ứng phụ và độ kiềm, nhưng đủ để ước tính.

Châm thừa hóa chất không chỉ tốn tiền hóa chất mà còn tăng bùn phải xử lý.

Quy đổi sang bùn bánh

Bùn bánh (kg/ngày) = Chất khô (kg/ngày) ÷ Độ khô sau ép

Độ khô sau ép phụ thuộc loại bùn, loại máy ép và polymer. Bùn sinh học thường khó ép khô hơn bùn hóa lý.

Ví dụ tính đầy đủ

Số liệu giả định cho một trạm có hóa lý trước và sinh học sau:

Thông số Giá trị
Lưu lượng 500 m³/ngày
TSS bị loại ở hóa lý 150 mg/L
Liều PAC (30% Al₂O₃) 100 mg/L
BOD bị loại ở sinh học 400 mg/L
Hệ số Y 0,5 kg/kg BOD

Tính:

Thành phần Cách tính Kết quả
TSS loại ở hóa lý 500 × 150 / 1.000 75 kg/ngày
PAC dùng 500 × 100 / 1.000 50 kg/ngày
Kết tủa từ PAC 50 × 0,46 23 kg/ngày
Bùn hóa lý 75 + 23 98 kg/ngày
BOD bị loại 500 × 400 / 1.000 200 kg/ngày
Bùn sinh học 200 × 0,5 100 kg/ngày
Tổng chất khô 98 + 100 198 kg/ngày

Quy đổi sang bùn bánh:

Độ khô sau ép Bùn bánh
18% khoảng 1.100 kg/ngày
20% khoảng 990 kg/ngày
25% khoảng 790 kg/ngày

Từ 18% lên 25% độ khô, khối lượng phải chở đi giảm khoảng 28%. Đó là lý do tối ưu polymer và máy ép có giá trị kinh tế rõ ràng.

Thể tích bùn lỏng trước ép: nếu bùn trong bể chứa có nồng độ khoảng 1%, 198 kg chất khô tương ứng khoảng 20 m³ bùn lỏng mỗi ngày — con số dùng để chọn thể tích bể chứa và công suất bơm bùn.

Kiểm tra bằng cân bằng vật chất

Sau khi trạm chạy, so sánh ba con số:

  1. Bùn tính toán từ số liệu vận hành
  2. Bùn đo được — lượng bùn xả, nồng độ bùn xả
  3. Bùn chuyển giao theo chứng từ thu gom

Lệch lớn giữa các con số là tín hiệu cần tìm hiểu:

Lệch Khả năng
Bùn chuyển giao ít hơn nhiều so với tính toán Bùn đang mất theo nước ra, tích tụ trong bể, hoặc chứng từ không đầy đủ
Bùn chuyển giao nhiều hơn nhiều so với tính toán Độ khô thấp hơn ước tính, châm hóa chất thừa, hoặc số liệu đầu vào chưa đúng
Bùn phát sinh tăng mà tải không đổi Liều hóa chất tăng, hoặc nước thải đầu vào thay đổi thành phần

Khối lượng bùn phát sinh và chuyển giao là điểm thanh tra hay đối chiếu. Có cân bằng vật chất rõ ràng giúp giải trình khi cần.

Bài liên quan


Biết bùn phát sinh mỗi ngày — và có khớp với chứng từ không

Tính toán một lần lúc thiết kế cho con số kỳ vọng. Nhưng khối lượng bùn thay đổi theo tải, theo liều hóa chất, theo độ khô sau ép — mỗi ngày một khác.

X-IRIS giúp theo dõi bùn thải:

  • Tính khối lượng bùn phát sinh theo ngày từ lưu lượng, tải xử lý và liều hóa chất
  • Ghi nhận độ khô, liều polymer cho từng mẻ ép
  • Đối chiếu bùn phát sinh với bùn chuyển giao theo chứng từ
  • Cảnh báo bể chứa bùn sắp đầy khi máy ép dừng

Bước tiếp theo

Gửi phiếu khảo sát hiện trạng trạm của Quý vị →

Liên hệ: 0919 124 338 · erp.xiris@gmail.com

Xem thêm: Báo cáo và số hóa vận hành · Theo dõi điện năng và hóa chất

Câu hỏi thường gặp

Có công thức nhanh để ước tính bùn theo lưu lượng không? Ước tính theo lưu lượng rất thiếu chính xác, vì khối lượng bùn phụ thuộc tải ô nhiễm và hóa chất, không phụ thuộc lưu lượng. Nên tính theo BOD bị loại bỏ, TSS bị loại bỏ và liều hóa chất.

Vì sao bùn sinh học khó ép hơn bùn hóa lý? Bùn sinh học chứa nhiều nước liên kết trong tế bào và chất nhầy ngoại bào, nên khó tách nước hơn. Bùn hóa lý có tỷ lệ chất vô cơ cao hơn, thường ép khô hơn.

Kéo dài tuổi bùn có giảm lượng bùn không? Có, tuổi bùn dài hơn làm vi sinh tự phân hủy nhiều hơn nên lượng bùn dư giảm. Đổi lại, bể sinh học cần lớn hơn và nhu cầu oxy tăng. Cần cân đối giữa chi phí xử lý bùn và chi phí điện sục khí.

Bùn bánh nặng hơn tính toán là do đâu? Thường do độ khô thực tế thấp hơn giả định, châm hóa chất nhiều hơn mức thiết kế, hoặc tải đầu vào cao hơn số liệu dùng để tính.

Tác giả: Ban biên tập X-IRIS

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết
Gọi điện thoại Gọi điện
Chat Zalo Zalo
Chat Messenger Messenger