Thiết bị trong trạm xử lý nước thải hỏng theo giờ chạy, không theo tháng — nhưng gần như mọi trạm vẫn lập lịch bảo trì theo tháng. Một máy thổi khí chạy 24/7 tích lũy giờ vận hành nhanh gấp ba lần máy dự phòng chạy luân phiên. Bảo trì cả hai cùng lịch nghĩa là một cái bị bảo trì thừa, cái kia bị bỏ sót cho tới lúc hỏng.
Bài này đi qua các nhóm thiết bị chính: chọn theo tiêu chí nào, hỏng theo kiểu gì, và bảo trì theo chu kỳ nào.
Danh mục thiết bị theo cụm chức năng
| Cụm | Thiết bị chính | Hỏng thường gây hậu quả gì |
|---|---|---|
| Tiền xử lý | Song chắn rác, máy tách rác, bơm nâng | Rác vào bơm phía sau, nghẹt dây chuyền |
| Điều hòa | Máy khuấy chìm, bơm, máy thổi khí | Nước phân lớp, sốc tải xuống bể sau |
| Hóa lý | Bơm định lượng, motor khuấy, bồn hóa chất | Liều sai, bông không tạo, vượt chuẩn |
| Sinh học | Máy thổi khí, đĩa phân phối khí, bơm tuần hoàn | DO tụt, hệ vi sinh suy giảm |
| Lắng | Cầu gạt bùn, bơm bùn | Bùn lưu lâu, nổi bùn, cuốn bùn ra |
| Xử lý bùn | Máy ép bùn, bơm bùn, bơm polymer | Bùn ứ, không có chỗ chứa, phải dừng xả bùn |
| Điện – điều khiển | Tủ điện, PLC, biến tần, máy phát | Dừng toàn trạm |
Bơm — nhóm hỏng nhiều nhất
Chọn theo điểm làm việc, không theo công suất. Bơm được thiết kế để chạy tối ưu ở một cặp lưu lượng – cột áp nhất định. Bơm quá to chạy non tải vừa tốn điện vừa nhanh hỏng do rung và xâm thực.
Ba kiểu hỏng phổ biến:
| Dấu hiệu | Nguyên nhân | Việc kiểm đầu tiên |
|---|---|---|
| Nghẹt liên tục | Rác lọt qua song chắn | Khe hở song chắn và tần suất vớt rác |
| Rung, ồn bất thường | Mòn bạc, lệch trục, xâm thực | Quay tay kiểm trục trước khi nghi điện |
| Dòng điện tăng dần | Mòn cánh, tắc một phần | So dòng với giá trị lúc mới lắp |
Xâm thực là kiểu hỏng âm thầm nhất: bơm kêu như hút sỏi, cánh bị rỗ dần. Nguyên nhân thường là cột hút quá cao hoặc đường hút bị tắc một phần.
Máy thổi khí — tốn điện nhất
Máy thổi khí thường chiếm phần lớn điện năng toàn trạm, nên đây là thiết bị đáng theo dõi kỹ nhất về mặt chi phí.
Chọn công suất theo nhu cầu oxy thực tế, tính từ tải BOD và nhu cầu nitrat hóa, không chọn theo thể tích bể.
Bảo trì tối thiểu:
- Hằng tuần — kiểm lọc gió, nghe tiếng bất thường, đọc áp suất đường khí
- Hằng tháng — kiểm dầu, kiểm dây đai, vệ sinh khu vực hút gió
- Theo giờ chạy — thay dầu, thay lọc, kiểm vòng bi theo khuyến cáo nhà sản xuất
Dấu hiệu đáng lo: áp suất đường khí tăng dần qua nhiều tuần. Đó thường không phải lỗi máy thổi khí mà là đĩa phân phối khí đang tắc dần — máy phải làm việc nặng hơn để đẩy cùng lượng khí.
Đĩa phân phối khí — bị bỏ quên nhiều nhất
Nằm dưới đáy bể, không ai nhìn thấy, nên thường chỉ được chú ý khi DO đã tụt rõ.
Khi đĩa tắc, hiệu suất truyền oxy giảm, máy thổi khí phải chạy nhiều hơn để đạt cùng mức DO. Tiền điện tăng dần mà không ai biết vì sao.
Cách phát hiện sớm mà không cần tháo bể: theo dõi tương quan giữa áp suất đường khí và lượng khí cấp. Áp tăng ở cùng mức lưu lượng là dấu hiệu tắc.
Bơm định lượng hóa chất
Thiết bị nhỏ nhưng sai lệch ở đây làm hỏng cả khâu hóa lý.
Hiệu chỉnh bằng ống chuẩn định kỳ — bơm định lượng trôi lưu lượng theo thời gian do mòn màng và van một chiều. Đặt 50% trên bảng điều khiển không có nghĩa là đang bơm đúng 50%.
Lỗi hay gặp nhất: van một chiều bị kẹt do hóa chất kết tinh. Bơm vẫn chạy, đồng hồ vẫn quay, nhưng không ra hóa chất.
Máy ép bùn
Chọn theo khối lượng bùn phát sinh hằng ngày, không theo công suất trạm.
| Loại | Độ khô đạt được | Phù hợp |
|---|---|---|
| Khung bản | Cao nhất | Trạm cần giảm tối đa chi phí vận chuyển bùn |
| Băng tải | Trung bình | Lưu lượng bùn lớn, chạy liên tục |
| Trục vít | Trung bình | Trạm nhỏ và vừa, vận hành đơn giản, ít tiếng ồn |
| Ly tâm | Cao | Lưu lượng lớn, chấp nhận chi phí điện và bảo trì cao |
Bùn ra quá ướt hầu hết là vấn đề polymer chứ không phải máy: sai loại, sai liều, hoặc pha chưa đúng cách. Làm thử keo tụ trước khi chỉnh máy.
Thiết bị nào bắt buộc có dự phòng
Nguyên tắc: thiết bị nào hỏng mà phải dừng xả nước thì phải có dự phòng.
- Bơm nâng đầu vào — bắt buộc
- Máy thổi khí — bắt buộc
- Bơm tuần hoàn bùn — bắt buộc
- Bơm định lượng hóa chất chính — nên có
- Máy ép bùn — tùy, nếu có bể chứa bùn đủ lớn thì chấp nhận dừng vài ngày
Dự phòng chỉ có giá trị nếu chạy luân phiên. Máy dự phòng đứng yên nhiều tháng thường không khởi động được đúng lúc cần.
Bảo trì theo giờ chạy thay vì theo tháng
Đây là thay đổi đơn giản nhưng hiệu quả nhất.
Theo tháng: máy chạy nhiều và máy chạy ít cùng lịch. Máy chính bị bảo trì thiếu, máy dự phòng bị bảo trì thừa.
Theo giờ chạy: mỗi thiết bị có đồng hồ giờ hoặc đếm giờ từ biến tần. Đến mốc giờ thì bảo trì, bất kể tháng nào.
Chuyển sang cách này cần hai thứ: đếm được giờ chạy từng thiết bị, và lưu được lịch sử bảo trì để biết lần cuối làm gì.
Hồ sơ thiết bị cần có gì
Mỗi thiết bị nên có một lý lịch gồm:
- Model, công suất, năm lắp, nhà cung cấp
- Thông số vận hành lúc mới lắp — dòng điện, áp suất, lưu lượng. Đây là mốc so sánh để phát hiện suy giảm.
- Lịch sử bảo trì và sửa chữa
- Phụ tùng đã thay và mã phụ tùng
- Giờ chạy tích lũy
Mục 2 là mục hay thiếu nhất và cũng hữu ích nhất. Không có số liệu lúc mới, không thể biết thiết bị đã suy giảm bao nhiêu.
Tất cả bài trong chuyên đề
Danh sách đầy đủ các bài hướng dẫn chi tiết của chuyên đề này được cập nhật liên tục tại chuyên mục Thiết bị và bảo trì.
Khi hồ sơ thiết bị nằm trong sổ tay
Phần lớn trạm ghi bảo trì vào sổ. Khi bơm hỏng lần thứ ba trong năm, không ai tra được hai lần trước đã thay gì, thợ nào làm, và có phải cùng một nguyên nhân không.
X-IRIS làm phần quản lý bảo trì đó:
- Đếm giờ chạy tự động từ biến tần và PLC — lịch bảo trì theo giờ thực tế, không theo tháng
- Nhắc việc trước hạn, gửi về điện thoại người phụ trách
- Lưu lý lịch từng thiết bị — mọi lần sửa, mọi phụ tùng đã thay, tra được trong vài giây
- Theo dõi dòng điện và áp suất so với mốc lúc mới lắp, cảnh báo khi thiết bị suy giảm dần
- Quản lý tồn kho phụ tùng gắn với lịch bảo trì sắp tới
Bước tiếp theo
Gửi phiếu khảo sát hiện trạng trạm của Quý vị →
Phiếu ghi nhận danh mục thiết bị, năm đầu tư, tình trạng và cách bảo trì hiện tại. Đội kỹ thuật X-IRIS đọc rồi trao đổi lại.
Liên hệ: 0919 124 338 · erp.xiris@gmail.com
Xem thêm: Quản lý bảo trì thiết bị · Giám sát vận hành tập trung
Câu hỏi thường gặp
Bao lâu nên bảo trì bơm nước thải một lần? Theo giờ chạy chứ không theo tháng. Khuyến cáo cụ thể tùy nhà sản xuất, nhưng nguyên tắc là kiểm tra nhanh hằng tuần, bảo trì nhỏ theo mốc giờ ngắn và đại tu theo mốc giờ dài.
Nên sửa hay thay thiết bị cũ? So chi phí sửa với giá thiết bị mới và tính cả chi phí dừng máy. Nếu chi phí sửa vượt khoảng một nửa giá mới, hoặc thiết bị đã hỏng lặp lại nhiều lần cùng một bộ phận, thay thường hợp lý hơn.
Vì sao máy thổi khí mới lắp đã nóng bất thường? Kiểm lọc gió, kiểm áp suất đường khí và kiểm xem đĩa phân phối khí có bị tắc không. Máy thổi khí nóng thường do phải đẩy chống lại áp suất cao hơn thiết kế chứ không phải lỗi bản thân máy.
Trạm nhỏ có cần phần mềm quản lý bảo trì không? Giá trị không nằm ở quy mô mà ở số lượng thiết bị và mức độ phụ thuộc vào trí nhớ của người vận hành. Trạm nào mà việc bảo trì phụ thuộc vào một người nhớ thì khi người đó nghỉ, hệ thống mất trí nhớ.