Phần lớn bơm chìm nước thải hỏng sớm không phải vì bơm kém, mà vì chọn sai điểm làm việc hoặc sai loại cánh. Bơm quá to chạy bật tắt liên tục, nóng động cơ. Bơm quá nhỏ chạy không nghỉ mà vẫn không kịp. Cánh không hợp với rác thì tắc hằng tuần.
Bài này đi qua bốn quyết định khi chọn bơm: lưu lượng, cột áp, loại cánh và cách lắp đặt.
Thuộc chuyên đề: Thiết bị trạm xử lý nước thải: chọn, vận hành và bảo trì
Bước 1: Xác định lưu lượng cần bơm
Không chọn theo lưu lượng trung bình ngày. Bơm phải đáp ứng lưu lượng giờ cao điểm.
| Cần biết | Vì sao |
|---|---|
| Lưu lượng trung bình ngày | Cơ sở tính toán |
| Hệ số không điều hòa giờ | Nước thải sản xuất theo ca, sinh hoạt theo giờ — giờ cao điểm có thể gấp vài lần trung bình |
| Lưu lượng mưa nếu có thu gom chung | Có thể vượt xa lưu lượng thải |
| Dự phòng mở rộng | Nhà máy tăng công suất thì bơm phải theo kịp |
Lưu lượng thiết kế cho bơm thường lấy theo giờ cao điểm. Luôn có ít nhất một bơm dự phòng cùng công suất — chạy luân phiên để hai bơm mòn đều và bơm dự phòng không bị kẹt do để lâu.
Bước 2: Tính cột áp
Cột áp toàn phần bơm phải thắng gồm:
Cột áp toàn phần = Chênh cao hình học + Tổn thất đường ống + Tổn thất cục bộ + Cột áp dư tại đầu ra
- Chênh cao hình học: từ mực nước thấp nhất trong hố bơm đến điểm xả cao nhất
- Tổn thất đường ống: phụ thuộc chiều dài, đường kính, vật liệu và vận tốc
- Tổn thất cục bộ: co, van một chiều, van khóa, tê, đồng hồ lưu lượng
- Cột áp dư: nếu đầu ra phải vào bể có áp, vòi phun hoặc cần áp lực nhất định
Sai lầm phổ biến: chỉ tính chênh cao, bỏ qua tổn thất. Với đường ống dài hoặc nhỏ, tổn thất có thể chiếm phần lớn cột áp.
Bước 3: Đặt điểm làm việc lên đường cong bơm
Mỗi bơm có đường cong lưu lượng – cột áp riêng. Điểm làm việc thực tế là giao điểm giữa đường cong bơm và đường đặc tính đường ống.
Điểm làm việc nên nằm gần vùng hiệu suất cao nhất của bơm. Nằm quá xa về hai phía đều có hại:
| Vị trí điểm làm việc | Hậu quả |
|---|---|
| Quá xa về phía lưu lượng nhỏ | Rung, nóng, mòn ổ đỡ, lực hướng kính lớn |
| Quá xa về phía lưu lượng lớn | Quá tải động cơ, xâm thực, tiếng ồn |
| Gần vùng hiệu suất cao | Bền, tiết kiệm điện |
Khi bơm "to hơn cần thiết", người ta thường tiết lưu bằng van để giảm lưu lượng — tức là đốt điện để thắng chính cái van đó. Biến tần là cách đúng hơn khi lưu lượng cần thay đổi theo giờ.
Bước 4: Chọn loại cánh theo loại rác
| Loại cánh | Ưu điểm | Nhược điểm | Hợp với |
|---|---|---|---|
| Cánh hở | Hiệu suất khá, dễ vệ sinh | Dễ quấn sợi | Nước thải đã lược tinh, ít xơ sợi |
| Cánh kín một hoặc hai kênh | Hiệu suất cao | Tắc nếu rác lớn | Nước thải sạch tương đối, sau tiền xử lý |
| Cánh xoáy (vortex) | Rất ít tắc, rác không chạm cánh | Hiệu suất thấp hơn | Nước thải nhiều rác, cát, bùn |
| Cánh cắt rác | Cắt nhỏ rác sợi trước khi bơm | Lưỡi cắt mòn, cần bảo trì | Hố gom sinh hoạt nhiều khăn ướt, giẻ |
| Cánh chống quấn tự làm sạch | Giảm quấn sợi | Giá cao hơn | Nước thải nhiều xơ sợi |
Kích thước hạt rắn đi qua được là thông số phải xem trong catalogue — nó phải lớn hơn kích thước rác có thể lọt qua song chắn phía trước.
Bước 5: Lắp đặt đúng cách
Hố bơm
- Thể tích hố bơm đủ lớn để bơm không bật tắt quá nhiều lần mỗi giờ — mỗi hãng có giới hạn số lần khởi động cho phép
- Đáy hố có độ dốc về phía bơm, tránh bùn cặn tích tụ thối
- Mực nước tắt bơm không thấp hơn mức khuyến cáo — bơm chìm cần nước để làm mát động cơ
Khớp nối nhanh và thanh dẫn hướng
Cho phép kéo bơm lên bảo trì mà không phải xuống hố và không phải tháo đường ống. Đây là yêu cầu an toàn, không chỉ là tiện lợi — hố bơm nước thải có thể có khí độc.
Điều khiển mức
| Cách | Ưu | Nhược |
|---|---|---|
| Phao cơ | Rẻ, đơn giản | Bị rác quấn, mỡ bám |
| Đo mức thủy tĩnh | Liên tục, cho biết mức chính xác | Đầu dò bám bẩn |
| Siêu âm | Không tiếp xúc nước | Nhiễu bởi bọt, hơi nước |
Nên có phao báo mức cao độc lập với cảm biến chính — để vẫn báo động khi cảm biến chính hỏng.
Những lỗi làm bơm cháy sớm
- Chạy khô — mực tắt bơm đặt quá thấp, động cơ không được làm mát
- Khởi động quá nhiều lần mỗi giờ — hố bơm quá nhỏ hoặc chênh mực bật – tắt quá hẹp
- Nước vào buồng dầu, buồng động cơ — phớt cơ khí mòn không được phát hiện
- Mất pha, lệch pha — động cơ quá nhiệt
- Quấn rác kéo dài — dòng điện tăng, động cơ nóng dần
Hầu hết bơm chìm đời mới có cảm biến nhiệt độ cuộn dây và cảm biến rò nước. Những tín hiệu này phải được đấu vào tủ điều khiển — nhiều trạm có cảm biến nhưng không đấu, nên bơm vẫn cháy dù đã có cảnh báo sẵn.
Bảo trì định kỳ
| Hạng mục | Gợi ý tần suất |
|---|---|
| Kiểm tra dòng điện, tiếng ồn, rung | Hằng ngày đến hằng tuần |
| Kéo bơm lên kiểm tra cánh, rác quấn | Theo tình trạng, thường hằng tháng đến hằng quý |
| Kiểm tra dầu buồng phớt | Theo khuyến cáo nhà sản xuất |
| Đo điện trở cách điện | Định kỳ, theo khuyến cáo |
| Thay phớt cơ khí, vòng bi | Theo giờ chạy và tình trạng |
Bảo trì theo giờ chạy chính xác hơn bảo trì theo lịch cố định — hai bơm chạy luân phiên có thể có số giờ chạy rất khác nhau nếu luân phiên không đều.
Bài liên quan
Biết bơm sắp hỏng trước khi nó dừng
Dòng điện tăng dần, số lần khởi động mỗi giờ tăng, thời gian bơm cạn hố dài hơn — đều là dấu hiệu bơm đang suy giảm hoặc bị quấn rác. Những thay đổi này xảy ra từ từ qua nhiều tuần, rất khó thấy nếu không ghi lại.
X-IRIS giúp giám sát bơm liên tục:
- Theo dõi dòng điện, giờ chạy, số lần khởi động từng bơm
- Thu tín hiệu nhiệt độ cuộn dây và rò nước từ bơm đời mới
- Cảnh báo khi dòng điện hoặc thời gian bơm tăng bất thường so với chính bơm đó trong điều kiện tương tự
- Lên lịch bảo trì theo giờ chạy thực tế, nhắc khi đến hạn
Bước tiếp theo
Gửi phiếu khảo sát hiện trạng trạm của Quý vị →
Phiếu ghi nhận danh sách bơm, công suất, tín hiệu sẵn có và các sự cố đã gặp. Đội kỹ thuật X-IRIS đọc rồi trao đổi lại.
Liên hệ: 0919 124 338 · erp.xiris@gmail.com
Xem thêm: Quản lý bảo trì thiết bị · Giám sát vận hành tập trung
Câu hỏi thường gặp
Bơm chìm và bơm trục ngang, chọn loại nào? Bơm chìm gọn, không cần nhà bơm, phù hợp hố gom sâu. Bơm trục ngang đặt khô, dễ tiếp cận bảo trì hơn nhưng cần mồi nước hoặc đặt dưới mực nước hút. Lựa chọn phụ thuộc mặt bằng, độ sâu hố và yêu cầu bảo trì.
Vì sao bơm chạy nhưng không lên nước hoặc lên yếu? Thường do cánh bị quấn rác hoặc mòn, đường ống hoặc van một chiều bị tắc, bơm quay ngược chiều do đấu sai pha, hoặc có khí kẹt trong buồng bơm.
Có nên dùng biến tần cho bơm chìm không? Nên, nếu lưu lượng cần thay đổi nhiều theo giờ và cần giữ mực nước hoặc lưu lượng ổn định. Biến tần giúp giảm số lần khởi động và tiết kiệm điện. Cần kiểm tra bơm có phù hợp chạy biến tần và tốc độ tối thiểu cho phép.
Bao lâu thì phải thay bơm chìm? Không có thời hạn cố định. Tuổi thọ phụ thuộc chất lượng bơm, điểm làm việc, loại nước thải và chế độ bảo trì. Theo dõi hiệu suất, dòng điện và chi phí sửa chữa giúp quyết định khi nào sửa và khi nào thay.